Xổ số 3 miền ngày 6/1 - Kết quả xổ số kiến thiết ngày 3 tháng 5 năm 2019

Xổ số 3 miền - KQXS - Kết quả xổ số 3 miền hôm nayXổ số 3 miền - KQXS - Kết quả xổ số 3 miền hôm nay

XSMB » XSMB thứ 2 » Xổ số miền Bắc 6-1-2020

XỔ SỐ TRUYỀN THỐNG
Thứ hai ngày 06-01-2020
Ký tự trúng giải: 6AH - 1AH - 5AH
Đặc biệt 14012
Giải nhất 27116
Giải nhì 49045 61784
Giải ba 18025 85323 87635
02069 05472 52027
Giải tư 5546 8159 5494 4443
Giải năm 5634 3006 7014
9544 4947 3570
Giải sáu 316 638 684
Giải bảy 77 89 23 10
ĐầuLô tô miền Bắc
006
110, 12, 14, 16, 16
223, 23, 25, 27
334, 35, 38
443, 44, 45, 46, 47
559
669
770, 72, 77
884, 84, 89
994
ĐuôiLoto
010, 70
1
212, 72
323, 23, 43
414, 34, 44, 84, 84, 94
525, 35, 45
606, 16, 16, 46
727, 47, 77
838
959, 69, 89
$d->getYesterday('d-m-Y')])?>getYesterday('d/m/Y') ?>getYesterday('d/m/Y') ?> $d->getTomorrow('d-m-Y')])?>getTomorrow('d/m/Y') ?>getTomorrow('d/m/Y') ?> $d->getDate('j-n-Y')])?>getDate('j/n/Y') ?>getDate('j/n/Y') ?> $d->getDate('j-n-Y')])?>getDate('j/n/Y') ?>getDate('j/n/Y') ?> $d->getDate('j-n-Y')])?>getDate('j/n/Y') ?>getDate('j/n/Y') ?>

XSMN » XSMN thứ 2 » Xổ số miền Nam ngày 6-1-2020

TP Hồ Chí Minh
Đồng Tháp
Cà Mau
G8
14
51
90
G7
738
897
568
G6
7561
0715
1460
2763
4884
3174
1676
4452
8864
G5
2209
4305
9514
G4
44172
51863
10390
63423
98357
64711
32659
08057
41837
22255
56202
84010
90776
13645
89544
24506
60378
29161
16308
23198
78031
G3
43694
25686
57156
44052
99692
07807
G2
06177
57493
09612
G1
83056
35629
41227
ĐB
418470
661676
758611
Đầu TP Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau
0 09 02, 05 06, 07, 08
1 11, 14, 15 10 11, 12, 14
2 23 29 27
3 38 37 31
4 45 44
5 56, 57, 59 51, 52, 55, 56, 57 52
6 60, 61, 63 63 61, 64, 68
7 70, 72, 77 74, 76, 76 76, 78
8 86 84
9 90, 94 93, 97 90, 92, 98

XSMT » XSMT thứ 2 » Xổ số miền Trung ngày 6-1-2020

Thừa Thiên HuếPhú Yên
G8
93
64
G7
423
164
G6
0610
0783
4410
0571
5622
3564
G5
7307
4474
G4
32651
88412
39006
66241
65245
05344
25332
72275
31204
49916
03762
07006
76362
29951
G3
67114
21218
19243
85903
G2
86152
95135
G1
93524
24873
ĐB
247502
972427
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
002, 06, 0703, 04, 06
110, 10, 12, 14, 1816
223, 2422, 27
33235
441, 44, 4543
551, 5251
662, 62, 64, 64, 64
771, 73, 74, 75
883
993