Xổ số 3 miền ngày 25/4 - Kết quả xố số kiến thiết ngày 3 tháng 5 năm 2019

Xổ số 3 miền - KQXS - Kết quả xổ số 3 miền hôm nayXổ số 3 miền - KQXS - Kết quả xổ số 3 miền hôm nay

XSMB » XSMB thứ 5 » Xổ số miền Bắc 25-4-2019

XỔ SỐ TRUYỀN THỐNG
Thứ năm ngày 25-04-2019
Ký tự trúng giải: 3MV - 13MV - 6MV
Đặc biệt 44188
Giải nhất 53421
Giải nhì 45059 72084
Giải ba 17891 27596 77786
01952 14936 22174
Giải tư 4546 7497 9332 7944
Giải năm 5018 6027 9634
6974 2142 0264
Giải sáu 879 328 792
Giải bảy 76 62 84 80
ĐầuLoto
0
118
221, 27, 28
332, 34, 36
442, 44, 46
552, 59
662, 64
774, 74, 76, 79
880, 84, 84, 86, 88
991, 92, 96, 97
ĐuôiLoto
080
121, 91
232, 42, 52, 62, 92
3
434, 44, 64, 74, 74, 84, 84
5
636, 46, 76, 86, 96
727, 97
818, 28, 88
959, 79
$d->getYesterday('d-m-Y')])?>getYesterday('d/m/Y') ?>getYesterday('d/m/Y') ?> $d->getTomorrow('d-m-Y')])?>getTomorrow('d/m/Y') ?>getTomorrow('d/m/Y') ?> $d->getDate('j-n-Y')])?>getDate('j/n/Y') ?>getDate('j/n/Y') ?> $d->getDate('j-n-Y')])?>getDate('j/n/Y') ?>getDate('j/n/Y') ?> $d->getDate('j-n-Y')])?>getDate('j/n/Y') ?>getDate('j/n/Y') ?>

XSMN » XSMN thứ 5 » Xổ số miền Nam ngày 25-4-2019

Tây Ninh
Mã: TN
An Giang
Mã: AG
Bình Thuận
Mã: BTH
G8
71
14
69
G7
784
683
391
G6
1421
9674
8807
0052
1438
7449
3360
9745
7279
G5
1155
5290
3646
G4
67904
35895
94423
15208
56413
16702
55043
71873
88045
32357
03485
37527
63093
34178
55539
25338
75580
18063
27464
01067
87272
G3
20540
21375
83691
98567
04517
87564
G2
49655
42488
42135
G1
91382
83770
57209
ĐB
584482
674990
176389
Đầu Tây Ninh An Giang Bình Thuận
0 02, 04, 07, 08 09
1 13 14 17
2 21, 23 27
3 38 35, 38, 39
4 40, 43 45, 49 45, 46
5 55, 55 52, 57
6 67 60, 63, 64, 64, 67, 69
7 71, 74, 75 70, 73, 78 72, 79
8 82, 82, 84 83, 85, 88 80, 89
9 95 90, 90, 91, 93 91

XSMT » XSMT thứ 5 » Xổ số miền Trung ngày 25-4-2019

Bình Định
Mã: BDI
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
20
80
79
G7
835
715
784
G6
3595
4342
2574
1890
2118
5252
6327
1922
6993
G5
1085
0030
2753
G4
05986
64284
08925
88591
95527
10915
95500
79423
47116
56485
68174
90123
96440
03213
14174
77819
16866
39183
92084
83536
37675
G3
56484
79430
17701
78247
68042
96342
G2
73470
51164
76872
G1
95349
89118
90667
ĐB
137538
331815
250809
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
0000109
11513, 15, 15, 16, 18, 1819
220, 25, 2723, 2322, 27
330, 35, 383036
442, 4940, 4742, 42
55253
66466, 67
770, 747472, 74, 75, 79
884, 84, 85, 8680, 8583, 84, 84
991, 959093