Xổ số 3 miền ngày 16/11 - Kết quả xố số kiến thiết ngày 3 tháng 5 năm 2019

Xổ số 3 miền - KQXS - Kết quả xổ số 3 miền hôm nayXổ số 3 miền - KQXS - Kết quả xổ số 3 miền hôm nay

XSMB » XSMB thứ 7 » Xổ số miền Bắc 16-11-2019

XỔ SỐ TRUYỀN THỐNG
Thứ bảy ngày 16-11-2019
Ký tự trúng giải: 15YD - 12YD - 3YD
Đặc biệt 01682
Giải nhất 46487
Giải nhì 45968 79292
Giải ba 39785 10737 02403
47020 60879 15656
Giải tư 3142 5510 7726 2114
Giải năm 3693 7019 8149
6800 1798 2546
Giải sáu 984 483 163
Giải bảy 77 78 35 49
ĐầuLoto
000, 03
110, 14, 19
220, 26
335, 37
442, 46, 49, 49
556
663, 68
777, 78, 79
882, 83, 84, 85, 87
992, 93, 98
ĐuôiLoto
000, 10, 20
1
242, 82, 92
303, 63, 83, 93
414, 84
535, 85
626, 46, 56
737, 77, 87
868, 78, 98
919, 49, 49, 79
$d->getYesterday('d-m-Y')])?>getYesterday('d/m/Y') ?>getYesterday('d/m/Y') ?> $d->getTomorrow('d-m-Y')])?>getTomorrow('d/m/Y') ?>getTomorrow('d/m/Y') ?> $d->getDate('j-n-Y')])?>getDate('j/n/Y') ?>getDate('j/n/Y') ?> $d->getDate('j-n-Y')])?>getDate('j/n/Y') ?>getDate('j/n/Y') ?> $d->getDate('j-n-Y')])?>getDate('j/n/Y') ?>getDate('j/n/Y') ?>

XSMN » XSMN thứ 7 » Xổ số miền Nam ngày 16-11-2019

TP Hồ Chí Minh
Mã: HCM
Long An
Mã: LA
Bình Phước
Mã: BP
Hậu Giang
Mã: HG
G8
92
38
81
16
G7
765
101
298
390
G6
3983
4176
5653
1378
5140
7772
9765
6942
4942
3656
3412
0200
G5
2421
6544
4678
4079
G4
79455
61089
17121
29877
13956
54720
90053
73645
15255
77012
05671
11024
00563
32940
30954
42676
10970
80677
86255
93666
49231
43690
77593
93142
88444
19771
70770
02241
G3
56656
62903
15259
19399
50621
45234
71631
16414
G2
51822
59506
50872
39724
G1
84815
88701
09779
37797
ĐB
975043
472626
718663
044287
Đầu TP Hồ Chí Minh Long An Bình Phước Hậu Giang
0 03 01, 01, 06 00
1 15 12 12, 14, 16
2 20, 21, 21, 22 24, 26 21 24
3 38 31, 34 31
4 43 40, 40, 44, 45 42, 42 41, 42, 44
5 53, 53, 55, 56, 56 55, 59 54, 55 56
6 65 63 63, 65, 66
7 76, 77 71, 72, 78 70, 72, 76, 77, 78, 79 70, 71, 79
8 83, 89 81 87
9 92 99 98 90, 90, 93, 97

XSMT » XSMT thứ 7 » Xổ số miền Trung ngày 16-11-2019

Đà Nẵng
Mã: DNG
Quảng Ngãi
Mã: QNG
Đắc Nông
Mã: DNO
G8
00
58
86
G7
501
085
276
G6
1797
5106
1124
5555
6045
7248
6139
2444
0408
G5
1639
1288
2292
G4
11018
63557
23521
61878
79370
63251
86659
68989
14265
03917
96552
11307
67753
40926
91423
42833
15300
40843
41183
29183
39217
G3
47851
27980
71284
23902
51666
90277
G2
60242
91425
47024
G1
42931
90889
12208
ĐB
552513
159467
467858
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắc Nông
000, 01, 0602, 0700, 08, 08
113, 181717
221, 2425, 2623, 24
331, 3933, 39
44245, 4843, 44
551, 51, 57, 5952, 53, 55, 5858
665, 6766
770, 7876, 77
88084, 85, 88, 89, 8983, 83, 86
99792