Xổ số 3 miền ngày 16/1 - Kết quả xố số kiến thiết ngày 3 tháng 5 năm 2019

Xổ số 3 miền - KQXS - Kết quả xổ số 3 miền hôm nayXổ số 3 miền - KQXS - Kết quả xổ số 3 miền hôm nay

XSMB » XSMB thứ 5 » Xổ số miền Bắc 16-1-2020

XỔ SỐ TRUYỀN THỐNG
Thứ năm ngày 16-01-2020
Ký tự trúng giải: 10BV - 12BV - 14BV
Đặc biệt 72782
Giải nhất 22594
Giải nhì 39470 47122
Giải ba 93338 58150 78231
16644 36281 68512
Giải tư 5160 5620 1592 3662
Giải năm 4591 6532 0312
9899 2437 1629
Giải sáu 189 483 518
Giải bảy 93 71 64 19
ĐầuLoto
0
112, 12, 18, 19
220, 22, 29
331, 32, 37, 38
444
550
660, 62, 64
770, 71
881, 82, 83, 89
991, 92, 93, 94, 99
ĐuôiLoto
020, 50, 60, 70
131, 71, 81, 91
212, 12, 22, 32, 62, 82, 92
383, 93
444, 64, 94
5
6
737
818, 38
919, 29, 89, 99
$d->getYesterday('d-m-Y')])?>getYesterday('d/m/Y') ?>getYesterday('d/m/Y') ?> $d->getTomorrow('d-m-Y')])?>getTomorrow('d/m/Y') ?>getTomorrow('d/m/Y') ?> $d->getDate('j-n-Y')])?>getDate('j/n/Y') ?>getDate('j/n/Y') ?> $d->getDate('j-n-Y')])?>getDate('j/n/Y') ?>getDate('j/n/Y') ?> $d->getDate('j-n-Y')])?>getDate('j/n/Y') ?>getDate('j/n/Y') ?>

XSMN » XSMN thứ 5 » Xổ số miền Nam ngày 16-1-2020

Tây Ninh
Mã: TN
An Giang
Mã: AG
Bình Thuận
Mã: BTH
G8
15
01
51
G7
979
988
827
G6
9950
9434
4789
6904
5036
7055
6402
1596
2813
G5
8193
9762
3189
G4
97264
59423
23748
02618
28601
79915
89763
83034
69307
10006
40264
28940
51015
43215
20402
76800
96191
63547
67876
53787
16958
G3
47084
86048
57229
81009
77826
13461
G2
85216
74119
80812
G1
70360
58255
66016
ĐB
441481
512487
201398
Đầu Tây Ninh An Giang Bình Thuận
0 01 01, 04, 06, 07, 09 00, 02, 02
1 15, 15, 16, 18 15, 15, 19 12, 13, 16
2 23 29 26, 27
3 34 34, 36
4 48, 48 40 47
5 50 55, 55 51, 58
6 60, 63, 64 62, 64 61
7 79 76
8 81, 84, 89 87, 88 87, 89
9 93 91, 96, 98

XSMT » XSMT thứ 5 » Xổ số miền Trung ngày 16-1-2020

Bình Định
Mã: BDI
Quảng Trị
Mã: QT
Quảng Bình
Mã: QB
G8
24
59
95
G7
641
748
476
G6
6240
6091
9988
3144
3618
8762
5027
6862
3075
G5
2159
1054
7845
G4
08414
06645
12232
66416
62426
02596
85536
68740
90691
65377
07452
55124
88300
76867
62438
00226
45014
86439
67946
05775
31527
G3
85363
98265
19196
12492
72332
93964
G2
80658
06464
16342
G1
57704
31844
72211
ĐB
020527
107972
117861
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
00400
114, 161811, 14
224, 26, 272426, 27, 27
332, 3632, 38, 39
440, 41, 4540, 44, 44, 4842, 45, 46
558, 5952, 54, 59
663, 6562, 64, 6761, 62, 64
772, 7775, 75, 76
888
991, 9691, 92, 9695