Xổ số 3 miền ngày 11/1 - Kết quả xổ số kiến thiết ngày 3 tháng 5 năm 2019

Xổ số 3 miền - KQXS - Kết quả xổ số 3 miền hôm nayXổ số 3 miền - KQXS - Kết quả xổ số 3 miền hôm nay

XSMB » XSMB thứ 7 » Xổ số miền Bắc 11-1-2020

XỔ SỐ TRUYỀN THỐNG
Thứ bảy ngày 11-01-2020
Ký tự trúng giải: 14AC - 11AC - 8AC
Đặc biệt 33658
Giải nhất 32909
Giải nhì 67989 61821
Giải ba 09815 80307 80281
26090 22437 12380
Giải tư 4151 7277 7224 9694
Giải năm 3891 4778 1030
0006 0244 8385
Giải sáu 876 512 594
Giải bảy 35 78 12 08
ĐầuLô tô miền Bắc
006, 07, 08, 09
112, 12, 15
221, 24
330, 35, 37
444
551, 58
6
776, 77, 78, 78
880, 81, 85, 89
990, 91, 94, 94
ĐuôiLoto
030, 80, 90
121, 51, 81, 91
212, 12
3
424, 44, 94, 94
515, 35, 85
606, 76
707, 37, 77
808, 58, 78, 78
909, 89
$d->getYesterday('d-m-Y')])?>getYesterday('d/m/Y') ?>getYesterday('d/m/Y') ?> $d->getTomorrow('d-m-Y')])?>getTomorrow('d/m/Y') ?>getTomorrow('d/m/Y') ?> $d->getDate('j-n-Y')])?>getDate('j/n/Y') ?>getDate('j/n/Y') ?> $d->getDate('j-n-Y')])?>getDate('j/n/Y') ?>getDate('j/n/Y') ?> $d->getDate('j-n-Y')])?>getDate('j/n/Y') ?>getDate('j/n/Y') ?>

XSMN » XSMN thứ 7 » Xổ số miền Nam ngày 11-1-2020

TP Hồ Chí Minh
Long An
Bình Phước
Hậu Giang
G8
84
32
17
77
G7
740
617
857
930
G6
9038
1939
1609
2039
5674
1083
6173
4529
8741
5625
2127
6577
G5
6505
8709
6817
3268
G4
21724
51850
41392
99727
50874
66726
38113
30699
28556
72726
06518
75067
36623
40118
16776
52068
22828
83689
88881
94160
59283
65608
85970
70502
72942
44107
84801
79897
G3
91968
15748
13645
81697
28623
08985
85093
66230
G2
80839
14988
18103
50302
G1
41714
34860
32767
38901
ĐB
982705
686629
043635
184322
Đầu TP Hồ Chí Minh Long An Bình Phước Hậu Giang
0 05, 05, 09 09 03 01, 01, 02, 02, 07, 08
1 13, 14 17, 18, 18 17, 17
2 24, 26, 27 23, 26, 29 23, 28, 29 22, 25, 27
3 38, 39, 39 32, 39 35 30, 30
4 40, 48 45 41 42
5 50 56 57
6 68 60, 67 60, 67, 68 68
7 74 74 73, 76 70, 77, 77
8 84 83, 88 81, 83, 85, 89
9 92 97, 99 93, 97

XSMT » XSMT thứ 7 » Xổ số miền Trung ngày 11-1-2020

Đà NẵngQuảng NgãiĐắc Nông
G8
76
32
64
G7
940
886
511
G6
3507
6640
5783
2497
8832
7614
9231
2274
2052
G5
2485
8470
3810
G4
63607
74569
78785
32043
32203
88434
68863
56744
94412
77656
85368
21684
36965
45861
87055
19507
12812
54949
28720
57928
02244
G3
29013
64869
35501
13711
63854
12318
G2
84035
11668
03559
G1
32032
44861
49510
ĐB
371938
793831
234325
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắc Nông
003, 07, 070107
11311, 12, 1410, 10, 11, 12, 18
220, 25, 28
332, 34, 35, 3831, 32, 3231
440, 40, 434444, 49
55652, 54, 55, 59
663, 69, 6961, 61, 65, 68, 6864
7767074
883, 85, 8584, 86
997